sương mai

sương mai

Sương mai xuất hiện trên lá cây cà chua vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp hơi nước đọng thành giọt nhỏ trên , cành cây vào buổi sáng sớm: "sương mai" chỉ hiện tượng tự nhiên khi không khí lạnh ban đêm làm hơi nước ngưng tụ thành những giọt li ti, phủ lên bề mặt thực vật, trông như một lớp màng mỏng lấp lánh dưới ánh nắng sớm.
    • (Nông học, thực vật học) Một loại bệnh cây trồng: "sương mai" còn tên gọi của bệnh do nấm thuộc họ Peronosporaceae gây ra, thường xuất hiện trên cây như nho, dưa chuột, tạo thành các đốm vàng hoặc trắng như lớp sương phủ.
dụ sử dụng
  • Sương mai tự nhiên:

    • Buổi sáng, những giọt sương mai đọng trên lá sen lấp lánh dưới ánh mặt trời. (Những giọt nước nhỏ li ti trên lá sen vào sáng sớm phản chiếu ánh sáng.)
    • Sương mai tan dần khi trời hửng nắng. (Lớp hơi nước đọng trên cây biến mất khi nhiệt độ tăng lên.)
  • Bệnh sương mai trên cây trồng:

    • Cây nho bị nhiễm sương mai, xuất hiện những đốm vàng rồi héo úa. (Bệnh do nấm Peronospora gây ra, làm hỏng cây nho.)
    • Phun thuốc ngừa sương mai cho ruộng dưa chuột vào mùa mưa cần thiết. (Biện pháp bảo vệ cây trồng khỏi bệnh sương mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sương mai tan": hiện tượng sương biến mất khi trời sáng, thường dùng trong văn học để chỉ sự ngắn ngủi, tạm thời.
    • Sương mai tan, lòng người cũng tan theo giấc mộng. (Sự biến mất của sương gợi liên tưởng đến sự phai nhạt của kỷ niệm.)
  • "Bệnh sương mai": thuật ngữ chuyên ngành nông học chỉ bệnh do nấm Peronospora.
    • Bệnh sương mai trên cây nho có thể gây thiệt hại lớn nếu không phòng trừ kịp thời. (Loại bệnh nấm cần được kiểm soát sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sương (danh từ): hơi nước đọng thành giọt, nhưng không nhất thiết chỉ vào buổi sáng.
    • Sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn. (Hơi nước đọng lan tỏa trong không khí.)
  • Mai (danh từ từ Hán-Việt): chỉ buổi sáng sớm.
    • Mai này, ấy sẽ về quê. (Ngày mai, buổi sáng hôm sau.)
  • Sương sớm (danh từ): tương tự "sương mai", nhấn mạnh thời gian sáng sớm.
    • Sương sớm đọng trên cỏ làm ướt chân. (Hơi nước vào buổi sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sương sớm: lớp hơi nước đọng vào buổi sáng.
  • Sương đọng: sương tích tụ trên bề mặt cây cỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Sương mai nắng sớm: chỉ cảnh vật tươi mới, trong lành của buổi sáng.
    • Thức dậy sớm, ta được ngắm sương mai nắng sớm, lòng thư thái lạ thường. (Cảnh sương nắng buổi sáng mang lại cảm giác dễ chịu.)